radioactive waste

Định nghĩa

Danh từ: Chất thải phóng xạ
- Chất thải phóng xạ các vật liệu phóng xạdụng còn sót lại sau khi hoàn tất một quy trình thí nghiệm hoặc thương mại nào đó. Những vật liệu này chứa các đồng vị phóng xạ có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe con người môi trường nếu không được xử lý đúng cách.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy điện hạt nhân sản xuất một lượng lớn chất thải phóng xạ mỗi năm.)
  • (Việc lưu trữ chất thải phóng xạ một cách an toàn một thách thức lớn đối với các nhà khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dispose of radioactive waste": xử lý chất thải phóng xạ.
    • Governments must find safe methods to dispose of radioactive waste. (Chính phủ phải tìm ra các phương pháp an toàn để xử lý chất thải phóng xạ.)
  • "radioactive waste management": quản lý chất thải phóng xạ.
    • Radioactive waste management involves treatment, storage, and disposal. (Quản lý chất thải phóng xạ bao gồm xử lý, lưu trữ thải bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất thải hạt nhân (nuclear waste): thường được dùng đồng nghĩa với chất thải phóng xạ, nhưng tập trung vào nguồn gốc từ các quá trình hạt nhân.
  • Chất thải phóng xạ mức thấp (low-level radioactive waste): loại chất thải mức độ phóng xạ thấp hơn, như quần áo bảo hộ hoặc dụng cụ y tế.
  • Chất thải phóng xạ mức cao (high-level radioactive waste): loại chất thải mức độ phóng xạ cao, thường từ nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Chất thải hạt nhân: nhấn mạnh nguồn gốc từ năng lượng hạt nhân.
  • Vật liệu phóng xạ thải: mô tả chung các vật liệu phóng xạ không còn sử dụng được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Xử lý chất thải phóng xạ: không phrasal verbs trực tiếp, nhưng cụm từ "get rid of" có thể dùng không chính thức.
    • They are trying to figure out how to get rid of radioactive waste safely. (Họ đang cố gắng tìm cách loại bỏ chất thải phóng xạ một cách an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • "a ticking time bomb": ẩn dụ chỉ chất thải phóng xạ như một mối nguy hiểm tiềm tàng.
    • The leaking storage facility is a ticking time bomb of radioactive waste. (Cơ sở lưu trữ bị rỉ một quả bom hẹn giờ của chất thải phóng xạ.)